entices
entices (Verb)
Nghĩa 01 · Thuyết phục, dụ dỗ ai làm điều gì bằng cách gây hấp dẫn hoặc hứa hẹn lợi ích theo sở thích, ham muốn của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dùng lời nói, hành động hoặc thứ gì đó hấp dẫn để kích thích hy vọng hoặc ham muốn của người khác, khiến họ muốn hoặc bị lôi cuốn làm theo (thường mang ý dụ dỗ hoặc quyến rũ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entices (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enticing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entices" là động từ có nghĩa là thu hút hoặc kích thích sự quan tâm của ai đó, thường thông qua việc hứa hẹn về điều hấp dẫn hoặc thú vị. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các thông ngữ như "entice someone to do something". Ở cả Anh và Mỹ, "entices" được sử dụng với nghĩa tương đồng, tuy nhiên, giọng nói có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai ngôn ngữ, do sự khác nhau trong cách phát âm một số nguyên âm và phụ âm.