Bản dịch của từ Equal voting trong tiếng Việt

Equal voting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal voting(Phrase)

ˈiːkwəl vˈəʊtɪŋ
ˈɛkwəɫ ˈvoʊtɪŋ
01

Một khía cạnh cơ bản của hệ thống dân chủ là mọi ý kiến của mỗi người đều được coi trọng như nhau.

A fundamental aspect of democratic systems where every persons opinion is valued equally

Ví dụ
02

Việc bảo đảm rằng mỗi phiếu bầu của cá nhân có sức ảnh hưởng tương đương đối với kết quả của một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.

The practice of ensuring that each individuals vote has the same influence on the outcome of an election or referendum

Ví dụ
03

Một nguyên tắc rằng tất cả các lá phiếu đều có giá trị và ý nghĩa như nhau trong quá trình ra quyết định.

A principle that all votes carry the same weight and significance in a decisionmaking process

Ví dụ