Bản dịch của từ Establish oneself trong tiếng Việt

Establish oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establish oneself(Phrase)

ˈɛstəblɪʃ ˈəʊnsɛlf
ˈɛstəbɫɪʃ ˈwənˈsɛɫf
01

Bắt đầu cảm thấy thoải mái trong một tình huống hoặc vai trò mới

To begin to feel comfortable in a new situation or role

Ví dụ
02

Tạo ra một vị thế ổn định hoặc an toàn cho chính mình trong một bối cảnh nhất định.

To create a stable or secure position for oneself in a certain context

Ví dụ
03

Để đạt được sự công nhận hoặc chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.

To gain recognition or acceptance in a particular area or community

Ví dụ