Bản dịch của từ Establish oneself trong tiếng Việt
Establish oneself
Phrase

Establish oneself(Phrase)
ˈɛstəblɪʃ ˈəʊnsɛlf
ˈɛstəbɫɪʃ ˈwənˈsɛɫf
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đạt được sự công nhận hoặc chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.
To gain recognition or acceptance in a particular area or community
Ví dụ
