Bản dịch của từ Evidence based medicine trong tiếng Việt

Evidence based medicine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidence based medicine(Noun)

ˈɛvədəns bˈeɪst mˈɛdəsən
ˈɛvədəns bˈeɪst mˈɛdəsən
01

Một hệ thống y học nhấn mạnh việc sử dụng bằng chứng tốt nhất từ nghiên cứu lâm sàng để đưa ra quyết định về chăm sóc bệnh nhân cá nhân.

A system of medicine that emphasizes the use of the best available evidence from clinical research to make decisions about the care of individual patients.

这个医疗体系强调利用最优的临床研究证据,为个体患者的护理决策提供依据。

Ví dụ
02

Một phương pháp thực hành lâm sàng nhằm áp dụng thông tin hiện tại và có liên quan nhất derived từ nghiên cứu nghiêm ngặt.

An approach to clinical practice aimed at applying the most current and relevant information derived from rigorous research.

一种临床实践方法,旨在将最新且最相关的证据应用到临床中,来源于严格的研究。

Ví dụ
03

Một hình thức thực hành kết hợp chuyên môn lâm sàng, giá trị của bệnh nhân và chứng cứ nghiên cứu tốt nhất vào việc ra quyết định trong chăm sóc sức khỏe.

A form of practice that integrates clinical expertise, patient values, and the best research evidence into healthcare decision-making.

这是一种结合临床专业知识、患者价值观和最新研究证据的实践方式,用于指导医疗决策,确保提供最优质的护理。

Ví dụ