Bản dịch của từ Excellent copper trong tiếng Việt

Excellent copper

Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excellent copper(Adjective)

ˈɛksələnt kˈɒpɐ
ˈɛkˈsɛɫənt ˈkɑpɝ
01

Chất lượng cao nhất, vô cùng tốt

Of the highest quality exceptionally good

Ví dụ
02

Đáng ngưỡng mộ về giá trị

Worthy of admiration of merit

Ví dụ
03

Nổi bật, xuất sắc hoặc đặc biệt

Distinctive superior or remarkable

Ví dụ

Excellent copper(Noun Uncountable)

ˈɛksələnt kˈɒpɐ
ˈɛkˈsɛɫənt ˈkɑpɝ
01

Nổi bật, vượt trội hoặc đáng chú ý

The element of atomic number 29

Ví dụ
02

Xứng đáng được ngưỡng mộ

An alloy of copper

Ví dụ
03

Chất lượng cao nhất, rất xuất sắc

A reddishbrown metal used for electrical wiring and plumbing

Ví dụ