Bản dịch của từ Excellent copper trong tiếng Việt
Excellent copper
Adjective Noun [U]

Excellent copper(Adjective)
ˈɛksələnt kˈɒpɐ
ˈɛkˈsɛɫənt ˈkɑpɝ
01
Chất lượng cao nhất, vô cùng tốt
Of the highest quality exceptionally good
Ví dụ
02
Đáng ngưỡng mộ về giá trị
Worthy of admiration of merit
Ví dụ
03
Nổi bật, xuất sắc hoặc đặc biệt
Ví dụ
Excellent copper(Noun Uncountable)
ˈɛksələnt kˈɒpɐ
ˈɛkˈsɛɫənt ˈkɑpɝ
02
Xứng đáng được ngưỡng mộ
An alloy of copper
Ví dụ
03
Chất lượng cao nhất, rất xuất sắc
A reddishbrown metal used for electrical wiring and plumbing
Ví dụ
