Bản dịch của từ Excitable venue trong tiếng Việt

Excitable venue

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitable venue(Adjective)

ɛksˈaɪtəbəl vˈɛnjuː
ˈɛkˈsaɪtəbəɫ ˈvɛnju
01

Dễ dàng bị kích thích hoặc bị kích động, đặc biệt là về mặt cảm xúc

Easily excited or aroused especially emotionally

Ví dụ
02

Có xu hướng kích thích hoặc khơi gợi phản ứng

Tending to excite or provoke a response

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi xu hướng nhiệt huyết

Characterized by a tendency to be enthusiastic

Ví dụ

Excitable venue(Noun)

ɛksˈaɪtəbəl vˈɛnjuː
ˈɛkˈsaɪtəbəɫ ˈvɛnju
01

Dễ dàng bị kích thích hoặc hưng phấn, đặc biệt về mặt cảm xúc

A place where events are held or performances take place

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi xu hướng nhiệt huyết

An establishment used for entertainment or activities

Ví dụ
03

Có xu hướng kích thích hoặc khơi gợi phản ứng

A location for an event especially in a professional context

Ví dụ