Bản dịch của từ Exciting expedition trong tiếng Việt
Exciting expedition
Noun [U/C]

Exciting expedition(Noun)
ɛksˈaɪtɪŋ ˌɛkspədˈɪʃən
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˌɛkspəˈdɪʃən
01
Một chuyến đi được tổ chức bởi một nhóm đặc biệt nhằm phục vụ nghiên cứu khoa học hoặc giáo dục.
An organized trip made by a group especially for scientific or educational research
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện liên quan đến việc du lịch và khám phá.
An event or series of events involving travel and exploration
Ví dụ
03
Một hành trình được thực hiện bởi một nhóm người với mục đích cụ thể, thường là để khám phá hoặc phiêu lưu.
A journey undertaken by a group of people for a specific purpose often for exploration or adventure
Ví dụ
