Bản dịch của từ Exit tour trong tiếng Việt

Exit tour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit tour(Phrase)

ˈɛksɪt tˈɔː
ˈɛksɪt ˈtʊr
01

Một chuyến tham quan có tổ chức thường được thiết kế dành cho khách mời để họ suy ngẫm về trải nghiệm của mình trước khi rời đi.

An organized excursion typically designed for guests to reflect on their experience before departing

Ví dụ
02

Một chuyến tham quan diễn ra vào cuối hành trình hoặc chương trình, thường nhằm tóm tắt hoặc kết thúc.

A tour that takes place at the end of a journey or program often to summarize or conclude

Ví dụ
03

Một chuyến tham quan có hướng dẫn, nơi người tham gia tìm hiểu về khu vực xung quanh khi họ chuẩn bị rời đi.

A guided visit where participants learn about the surrounding area as they prepare to leave

Ví dụ