Bản dịch của từ Expand idea sharing trong tiếng Việt
Expand idea sharing
Noun [U/C] Phrase

Expand idea sharing(Noun)
ˈɛkspænd ɪdˈiə ʃˈeərɪŋ
ˈɛkˈspænd ˈɪdiə ˈʃɛrɪŋ
Ví dụ
Expand idea sharing(Phrase)
ˈɛkspænd ɪdˈiə ʃˈeərɪŋ
ˈɛkˈspænd ˈɪdiə ˈʃɛrɪŋ
01
Sự gia tăng về số lượng hoặc số đo của một cái gì đó.
The process of communicating thoughts or concepts with others
某事的数量或程度的增加
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Hành động làm cho một thứ gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn
To share ideas in a collaborative manner
让某物变得更大或更宽的动作
Ví dụ
