Anh - Việt

Bản dịch của từ Explosions trong tiếng Việt

explosions

NounNoun Countable

explosions (Noun)

/ɪksplˈoʊʒnz/
/ɪksplˈoʊʒnz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động nổ hoặc bùng nổ.

Hành động nổ hoặc bùng nổ.

The act of exploding or bursting.

Ví dụ
Pháo đã gây ra tiếng nổ lớn trong lễ kỷ niệm năm mới 2023.The fireworks caused loud explosions during the New Year celebration in 2023.
Cộng đồng không báo cáo bất kỳ vụ nổ nào từ các nhà máy gần đó tuần trước.The community did not report any explosions from nearby factories last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự gia tăng đột ngột, nhanh chóng về thể tích hoặc cường độ.

Sự gia tăng đột ngột, nhanh chóng về thể tích hoặc cường độ.

A sudden rapid increase in volume or intensity.

Ví dụ
Sự bùng nổ trên mạng xã hội có thể thay đổi ý kiến công chúng trong đêm.Social media explosions can change public opinion overnight.
Không có nhiều sự bùng nổ ủng hộ cho chính sách mới.There are not many explosions of support for the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự giải phóng năng lượng dữ dội hoặc sự gia tăng tốc độ nhanh chóng.

Sự giải phóng năng lượng dữ dội hoặc sự gia tăng tốc độ nhanh chóng.

A violent release of energy or a rapid increase in speed.

Ví dụ
Những vụ nổ ở thành phố đã gây hoảng loạn cho cư dân tối qua.The explosions in the city caused panic among the residents last night.
Cộng đồng không mong đợi những vụ nổ như vậy trong lễ hội.The community did not expect such explosions during the festival celebrations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của explosions (Noun)

SingularPlural

explosion

explosions

explosions (Noun Countable)

/ɪksplˈoʊʒnz/
/ɪksplˈoʊʒnz/
AI

Nghĩa 01 · Một sự kiện nổ hoặc nổ tung cụ thể.

Một sự kiện nổ hoặc nổ tung cụ thể.

A specific event of detonation or bursting.

Ví dụ
Những vụ nổ trong lễ hội đã làm cư dân gần đó hoảng sợ vào năm 2022.The explosions during the festival startled the nearby residents in 2022.
Không có vụ nổ nào được báo cáo tại sự kiện xã hội cuối tuần qua.There were no explosions reported at the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một sự nhiễu loạn lớn hoặc dữ dội do một vụ nổ gây ra.

Một sự nhiễu loạn lớn hoặc dữ dội do một vụ nổ gây ra.

A loud or violent disturbance caused by an explosion.

Ví dụ
Những vụ nổ trong cuộc biểu tình đã làm nhiều cư dân ở Chicago hoảng sợ.The explosions during the protest shocked many residents in downtown Chicago.
Không có vụ nổ nào được báo cáo tại sự kiện xã hội cuối tuần qua.There were no explosions reported at the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một trường hợp nổ duy nhất.

Một trường hợp nổ duy nhất.

A single instance of an explosion.

Ví dụ
Các vụ nổ trong thành phố đã gây hoảng loạn cho cư dân tuần trước.The explosions in the city caused panic among the residents last week.
Không có vụ nổ nào được báo cáo trong sự kiện cộng đồng hôm qua.There were no explosions reported during the community event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh