explosions
explosions (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của explosions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
explosion | explosions |
explosions (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một sự kiện nổ hoặc nổ tung cụ thể.
Một sự kiện nổ hoặc nổ tung cụ thể.
A specific event of detonation or bursting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một sự nhiễu loạn lớn hoặc dữ dội do một vụ nổ gây ra.
Một sự nhiễu loạn lớn hoặc dữ dội do một vụ nổ gây ra.
A loud or violent disturbance caused by an explosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explosions" (tiếng Việt: vụ nổ) chỉ hiện tượng giải phóng năng lượng đột ngột, thường kèm theo âm thanh lớn và ánh sáng sáng chói. Từ này có thể được dùng trong nhiều bối cảnh, từ quân sự đến công nghiệp và thiên nhiên. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Cả hai phiên bản đều ý thức được sự nguy hiểm và sức mạnh của hiện tượng này.