Bản dịch của từ Express trong tiếng Việt

Express

VerbNoun [U/C]AdjectiveAdverb

Express (Verb)

ɪkˈspres
ɪkˈspres
01

Thể hiện, bày tỏ

Express, express

Ví dụ

She expressed her gratitude to the community for their support.

Cô bày tỏ lòng biết ơn đến cộng đồng vì sự hỗ trợ của họ.

The students expressed their opinions on social issues during the debate.

Các sinh viên bày tỏ ý kiến của họ về các vấn đề xã hội trong cuộc tranh luận.

02

Gửi bằng chuyển phát nhanh hoặc chuyển phát nhanh.

Send by express messenger or delivery.

Ví dụ

She expressed her feelings through a heartfelt letter.

Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình qua một bức thư chân thành.

He expresses his gratitude by helping those in need.

Anh ấy biểu lộ lòng biết ơn bằng cách giúp đỡ những người khó khăn.

Kết hợp từ của Express (Verb)

CollocationVí dụ

A chance to express something

Cơ hội để diễn đạt điều gì

She had a chance to express her opinions at the social gathering.

Cô ấy có cơ hội để bày tỏ quan điểm của mình tại buổi tụ tập xã hội.

An opportunity to express something

Cơ hội để diễn đạt điều gì đó

The social media platform provides an opportunity to express opinions.

Nền tảng truyền thông xã hội cung cấp cơ hội để bày tỏ ý kiến.

Express (Noun)

ˌɛkspɹˌɛs
ɪkspɹˈɛs
01

Một khẩu súng trường tốc hành.

An express rifle.

Ví dụ

He used an express rifle for hunting in the social event.

Anh ấy đã sử dụng một khẩu súng express để săn bắn trong sự kiện xã hội.

The express rifle was a popular choice among social hunters.

Khẩu súng express là sự lựa chọn phổ biến trong số những người săn xã hội.

02

Một chuyến tàu dừng ở một số ga và di chuyển nhanh chóng.

A train that stops at few stations and travels quickly.

Ví dụ

The express reached London in just two hours.

Tàu hỏa nhanh đến London trong hai giờ.

She took the express to attend the conference in Paris.

Cô ấy đi tàu hỏa nhanh để tham dự hội nghị ở Paris.

03

Dịch vụ giao hàng đặc biệt.

A special delivery service.

Ví dụ

I used the express to send urgent documents to my friend.

Tôi đã sử dụng dịch vụ giao hàng nhanh để gửi tài liệu cần thiết cho bạn tôi.

The social event required an express delivery of the invitations.

Sự kiện xã hội đòi hỏi việc giao thư mời nhanh chóng.

Express (Adjective)

ˌɛkspɹˌɛs
ɪkspɹˈɛs
01

Vận hành ở tốc độ cao.

Operating at high speed.

Ví dụ

The express train to London is very fast.

Tàu hỏa nhanh đến London rất nhanh.

She sent an express message to her friend.

Cô ấy gửi một tin nhắn nhanh cho bạn cô ấy.

02

Nói rõ ràng chứ không phải chỉ ngụ ý.

Stated explicitly, not merely implied.

Ví dụ

She gave an express order for the party decorations.

Cô ấy đặt một lệnh rõ ràng cho trang trí bữa tiệc.

The express request for donations was well received by the community.

Yêu cầu rõ ràng về việc quyên góp đã được cộng đồng chấp nhận.

Express (Adverb)

ˌɛkspɹˌɛs
ɪkspɹˈɛs
01

Bằng tàu tốc hành hoặc dịch vụ giao hàng.

By express train or delivery service.

Ví dụ

She sent the package express to meet the deadline.

Cô ấy gửi gói hàng nhanh để kịp thời hạn.

The document was delivered express to the client's office.

Tài liệu được giao nhanh đến văn phòng của khách hàng.

Mô tả từ

“express" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thể hiện, bày tỏ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Speaking là 31 lần/185614 và ở kỹ năng Reading là 11 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này thường không xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “express” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Express

By ankle express

bˈaɪ ˈæŋkəl ɨkspɹˈɛs

Đi bộ

On foot.

She traveled by ankle express to reduce her carbon footprint.

Cô ấy đi bộ để giảm lượng khí thải carbon của mình.

Express something in round numbers

ɨkspɹˈɛs sˈʌmθɨŋ ɨn ɹˈaʊnd nˈʌmbɚz

Con số ước lượng/ Con số gần đúng

As an estimated number; a figure that has been rounded off.

The population of the city is 1,000,000 in round numbers.

Dân số của thành phố là 1.000.000 số nguyên.

Thành ngữ cùng nghĩa: be in round figures, be in round numbers, in round figures...