Anh - Việt

Bản dịch của từ Express trong tiếng Việt

express

VerbNounAdjectiveAdverb

express (Verb)

/ɪkˈspres/
/ɪkˈspres/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt hoặc bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc, ý kiến bằng lời nói, cử chỉ, nét mặt hoặc hình thức khác để người khác hiểu.

Express, express.

Ví dụ
Linh dùng tranh để bày tỏ lo lắng về thiên nhiên.Linh uses art to express concern for nature.
Nam không bày tỏ quan điểm về vấn đề xã hội này.Nam did not express his view on this social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc bằng người giao hàng để đến nơi nhanh chóng.

Send by express messenger or delivery.

Ví dụ
Lina sẽ gửi chuyển phát nhanh hộ chiếu sang Canada trước thứ Sáu.Lina will express her passport to Canada by Friday.
Omar không gửi chuyển phát nhanh các phiếu khảo sát cộng đồng mà dùng thư thường.Omar did not express the community survey forms; he used regular mail.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả, bày tỏ rõ một cảm xúc, ý kiến hoặc suy nghĩ bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động.

To convey, show clearly a feeling, opinion, or thought by words, gestures, or actions.

Ví dụ
Maria thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng qua hoạt động tình nguyện cuối tuần.Maria expresses concern for her community through weekend volunteering.
James không bày tỏ sự ủng hộ đối với kế hoạch giao thông công cộng.James does not express support for the public transportation plan.

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của express (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

express

V2

Quá khứ đơn

Past simple

expressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

expressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

expresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

expressing

Kết hợp từ của express (Verb)

PHRASESVERB + expressexpress + ADVERB
Kết hợp từ của express
Collocation
Ví dụ

cơ hội để diễn đạt điều gì đó

an opportunity to express something

Nền tảng truyền thông xã hội cung cấp cơ hội để bày tỏ ý kiến.

The social media platform provides an opportunity to express opinions.

cơ hội để diễn đạt điều gì

a chance to express something

Cô ấy có cơ hội để bày tỏ quan điểm của mình tại buổi tụ tập xã hội.

She had a chance to express her opinions at the social gathering.

express (Noun)

/ˌɛkspɹˌɛs/
/ɪkspɹˈɛs/
AI

Nghĩa 01

súng trường săn có sơ tốc đạn cao

An express rifle.

Ví dụ
Trong buổi thảo luận luyện thi của Maya, một khẩu súng săn tốc độ cao giúp ngăn nạn săn trộm ở Kenya.In Maya's IELTS discussion, an express helped stop illegal hunting in Kenya.
Tom nói khẩu súng săn tốc độ cao không phù hợp với các hoạt động cộng đồng yên bình.Tom said the express was not suitable for peaceful community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại đoàn tàu (hoặc dịch vụ tàu) chạy nhanh, chỉ dừng ở vài ga chính chứ không dừng ở mọi ga nhỏ, nên thời gian di chuyển ngắn hơn.

A train that stops at few stations and travels quickly.

Ví dụ
Chuyến tàu tốc hành lúc 7 giờ nối hai cộng đồng để dự diễn đàn công cộng.The 7:00 express connects two communities for a public forum.
Maria không đi chuyến tàu tốc hành buổi chiều đến cuộc họp cộng đồng.Maria did not take the afternoon express to the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dịch vụ chuyển phát nhanh đặc biệt, gửi thư hoặc bưu kiện tới người nhận nhanh hơn dịch vụ bưu chính thường, thường có thời gian giao hàng rút ngắn và theo dõi gửi hàng.

A special delivery service.

Ví dụ
Maria dùng dịch vụ chuyển phát nhanh để gửi tài liệu trước kỳ thi nói IELTS vào thứ Sáu.Maria used the express to send documents before Friday's IELTS speaking test.
Tom không chọn dịch vụ chuyển phát nhanh vì thư thường rẻ hơn.Tom did not choose the express because regular mail cost less.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Phương tiện vận tải tốc hành, nhanh hơn bình thường (ví dụ như tàu hỏa tốc hành, xe buýt tốc hành).

A fast transportation service, faster than usual (e.g., express train, express bus).

Ví dụ
Tuyến xe nhanh kết nối các khu dân cư thu nhập thấp với trung tâm thành phố mỗi mười lăm phút.The express connects low-income neighborhoods to downtown every fifteen minutes.
Thành phố chúng ta thiếu dịch vụ vận chuyển nhanh cho người cao tuổi sau chín giờ tối.Our city lacks an express for elderly residents after 9 p.m.

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

express (Adjective)

/ˌɛkspɹˌɛs/
/ɪkspɹˈɛs/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động với tốc độ cao; vận hành nhanh, thực hiện nhanh hơn bình thường.

Operating at high speed.

Ví dụ
Xe buýt nhanh ở Luân Đôn kết nối các khu dân cư thu nhập thấp.London's express bus quickly connects low-income neighborhoods.
Tàu tốc hành không dừng gần các cộng đồng nông thôn.The express train does not stop near rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được nêu rõ ràng, nói thẳng ra chứ không chỉ ám chỉ hay để ngầm hiểu.

Stated explicitly, not merely implied.

Ví dụ
Maya đưa ra lời yêu cầu rõ ràng về quyền bỏ phiếu bình đẳng ở trường.Maya made an express request for equal voting rights at school.
Cuộc khảo sát không đưa ra nguyên nhân rõ ràng về tỷ lệ tham gia thấp của cử tri trẻ.The survey gives no express reason for young voters' low participation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ hay gián tiếp.

Clear, definite, not vague or indirect.

Ví dụ
Maria đã đưa ra yêu cầu rõ ràng về việc trả lương bình đẳng trong cuộc tranh luận năm 2024.Maria made an express request for equal pay during the 2024 debate.
Khảo sát không nêu lý do cụ thể khiến người trẻ rời khỏi các nhóm xã hội.The survey gives no express reason for young adults leaving social groups.

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của express (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

express

express

more express

biểu thức nhanh hơn

most express

biểu thức nhanh nhất

express (Adverb)

/ˌɛkspɹˌɛs/
/ɪkspɹˈɛs/
AI

Nghĩa 01

Bằng tàu tốc hành hoặc dịch vụ giao hàng nhanh; gửi/đi chuyển một cách nhanh chóng, ưu tiên qua đường chuyên biệt để tiết kiệm thời gian.

By express train or delivery service.

Ví dụ
Maria đã gửi kết quả khảo sát cộng đồng bằng chuyển phát nhanh trước cuộc họp thứ Sáu.Maria sent the community survey results express before Friday's meeting.
Tổ chức từ thiện đã không gửi sách quyên góp bằng chuyển phát nhanh đến các trường nông thôn.The charity did not send the donated books express to rural schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh