Bản dịch của từ Extract information trong tiếng Việt

Extract information

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extract information(Verb)

ˈɛkstɹˌækt ˌɪnfɚmˈeɪʃən
ˈɛkstɹˌækt ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Lấy dữ liệu từ một nguồn, giống như trong việc trích xuất dữ liệu.

Obtained from a source, such as in data extraction.

从源头获取信息,就像在数据提取中一样。

Ví dụ
02

Làm cô đặc hoặc tách lấy tinh túy hoặc thông tin quan trọng.

Filter out or extract the core essence or key information.

提炼或抽取本质或重要信息

Ví dụ
03

Loại bỏ hoặc lấy ra, đặc biệt là bằng nỗ lực hoặc sức lực.

Extract or remove, especially through effort or force.

取出或移除,尤其是通过努力或力量做到的。

Ví dụ

Extract information(Noun)

ˈɛkstɹˌækt ˌɪnfɚmˈeɪʃən
ˈɛkstɹˌækt ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Quá trình loại bỏ hoặc lấy đi một thứ gì đó, đặc biệt từ một hỗn hợp hoặc hợp chất.

The process of removing or extracting something, especially from a mixture or compound.

这个过程指的是从混合物或化合物中去除或提取某物的步骤。

Ví dụ
02

Thông tin đã được thu thập hoặc suy luận từ quá trình đó.

The information has been obtained or deduced through such a process.

通过此类过程获取或推导出来的信息。

Ví dụ
03

Một biểu diễn của một đặc điểm hoặc yếu tố cụ thể được trích xuất từ một tập dữ liệu lớn hơn.

A representative of a specific feature or element extracted from a larger dataset.

这是指从更大的数据集中提取的某个特定特征或要素的代表。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh