Bản dịch của từ Failure to launch trong tiếng Việt
Failure to launch
Phrase

Failure to launch(Phrase)
fˈeɪljɔː tˈuː lˈɔːntʃ
ˈfeɪɫjɝ ˈtoʊ ˈɫɔntʃ
Ví dụ
02
Một tình huống trong đó ai đó không thể trở nên độc lập hoặc thành công, đặc biệt là trong cuộc sống trưởng thành.
A situation in which someone is unable to become independent or successful especially in adult life
Ví dụ
