Bản dịch của từ Fan club trong tiếng Việt

Fan club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan club(Noun)

fæn kləb
fæn kləb
01

Một tổ chức được thành lập bởi người hâm mộ để hỗ trợ hoặc quảng bá cho một nghệ sĩ hoặc đội thể thao cụ thể.

An organization formed by fans to support or promote a particular entertainer or sports team.

Ví dụ
02

Một nhóm người có chung sở thích về một nhóm người hâm mộ hoặc chủ đề cụ thể.

A group of people who share a common interest in a specific fanbase or topic.

Ví dụ
03

Một cuộc tụ họp xã hội để người hâm mộ tương tác và tôn vinh sở thích của họ.

A social gathering for fans to interact and celebrate their interests.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh