Anh - Việt

Bản dịch của từ Feathering trong tiếng Việt

feathering

Noun

feathering (Noun)

/fˈɛðɚɪŋ/
/fˈɛðəɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thay đổi góc nghiêng của cánh quạt, cánh rôto hoặc mái chèo để giảm lực cản không khí hoặc nước.

The action of varying the angle of propellers, rotor blades, or oars so as to reduce air or water resistance.

Ví dụ
Phi công điều chỉnh góc cánh của cánh quạt để tăng hiệu suất.The pilot adjusted the feathering of the propellers for better efficiency.
Cô ấy nghiên cứu các kỹ thuật điều chỉnh góc cánh để cải thiện hiệu suất chèo.She studied the feathering techniques to improve her rowing performance.

Nghĩa 02

Lông vũ của một con chim hoặc phần lông trên cơ thể một con chim (khoảng lông bao phủ, như lông cánh, lông thân).

The plumage of a bird or part of a bird.

Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng lông chim tinh tế.Her dress was adorned with delicate feathering.
Lông chim công rực rỡ đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.The peacock's vibrant feathering caught everyone's attention at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hiện tượng mực, son môi hoặc chất lỏng màu lan ra và tách thành những đường nhỏ, sợi nhỏ trên bề mặt (ví dụ: mực bút, son môi loang ra ngoài viền), làm cho đường nét trở nên mờ hoặc loang lổ.

The spreading and separation of ink, lipstick, etc. into tiny lines after application.

Ví dụ
Kỹ thuật son môi feathering của cô ấy tạo ra một diện mạo thời thượng giữa bạn bè.Her feathering lipstick technique creates a trendy look among friends.
Việc tán bột kẻ mắt là một phong cách trang điểm phổ biến trong các sự kiện xã hội.The feathering of eyeliner is a popular makeup style in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh