feathering
feathering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hiện tượng mực, son môi hoặc chất lỏng màu lan ra và tách thành những đường nhỏ, sợi nhỏ trên bề mặt (ví dụ: mực bút, son môi loang ra ngoài viền), làm cho đường nét trở nên mờ hoặc loang lổ.
The spreading and separation of ink, lipstick, etc. into tiny lines after application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Feathering (tiếng Anh: feathering) là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra hoặc điều chỉnh các cạnh mềm mại và mượt mà của một bề mặt, thường được áp dụng trong nghệ thuật, thiết kế đồ họa và công nghệ in 3D. Trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, feathering cũng đề cập đến việc làm trơn bề mặt để đạt được độ mịn tối ưu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa sử dụng chính xác giống nhau.