Bản dịch của từ Feathering trong tiếng Việt
Feathering

Feathering(Noun)
Sự lan rộng và tách mực, son môi, v.v. thành những đường nhỏ sau khi thoa.
The spreading and separation of ink, lipstick, etc. into tiny lines after application.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Feathering (tiếng Anh: feathering) là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra hoặc điều chỉnh các cạnh mềm mại và mượt mà của một bề mặt, thường được áp dụng trong nghệ thuật, thiết kế đồ họa và công nghệ in 3D. Trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, feathering cũng đề cập đến việc làm trơn bề mặt để đạt được độ mịn tối ưu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa sử dụng chính xác giống nhau.
Từ "feathering" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "feather", nghĩa là "lông vũ". Từ này có gốc Latinh là "pluma", mang ý nghĩa tương tự. "Feathering" thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc trạng thái của việc gắn kết các sợi lông vũ, như trong ngành công nghiệp hàng không và nghệ thuật. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự mềm mại, linh hoạt, và tính thẩm mỹ, phản ánh đặc tính của lông vũ trong tự nhiên.
Từ "feathering" không phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như nghệ thuật, thiết kế và kỹ thuật đồ họa, nơi đề cập đến kỹ thuật làm mờ hoặc chuyển tiếp mềm mại giữa các màu sắc hoặc yếu tố hình ảnh. Ngoài ra, trong sinh học, "feathering" có thể mô tả quá trình phát triển lông của các loài chim.
Họ từ
Feathering (tiếng Anh: feathering) là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra hoặc điều chỉnh các cạnh mềm mại và mượt mà của một bề mặt, thường được áp dụng trong nghệ thuật, thiết kế đồ họa và công nghệ in 3D. Trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, feathering cũng đề cập đến việc làm trơn bề mặt để đạt được độ mịn tối ưu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa sử dụng chính xác giống nhau.
Từ "feathering" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "feather", nghĩa là "lông vũ". Từ này có gốc Latinh là "pluma", mang ý nghĩa tương tự. "Feathering" thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc trạng thái của việc gắn kết các sợi lông vũ, như trong ngành công nghiệp hàng không và nghệ thuật. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự mềm mại, linh hoạt, và tính thẩm mỹ, phản ánh đặc tính của lông vũ trong tự nhiên.
Từ "feathering" không phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như nghệ thuật, thiết kế và kỹ thuật đồ họa, nơi đề cập đến kỹ thuật làm mờ hoặc chuyển tiếp mềm mại giữa các màu sắc hoặc yếu tố hình ảnh. Ngoài ra, trong sinh học, "feathering" có thể mô tả quá trình phát triển lông của các loài chim.
