Bản dịch của từ Female escort trong tiếng Việt

Female escort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female escort (Phrase)

fˈɛmeɪl ˈɛskɔːt
ˈfiˈmeɪɫ ˈɛsˌkɔrt
01

Người phụ nữ cung cấp tình bạn hoặc sự tương tác xã hội với thù lao, thường trong bối cảnh lãng mạn hoặc tình dục

A woman who provides companionship or social interaction for payment often in a romantic or sexual context

Ví dụ
02

Một người phụ nữ có thể cung cấp dịch vụ thân mật bên cạnh việc làm bạn

A woman who may also provide intimate services in addition to companionship

Ví dụ
03

Một người phụ nữ được trả tiền để đi kèm ai đó trong các sự kiện hoặc hoạt động xã hội

A woman who is paid to accompany someone socially to events or functions

Ví dụ