Anh - Việt

Bản dịch của từ Fibres trong tiếng Việt

fibres

Noun

fibres (Noun)

/fˈaɪbəz/
/ˈfaɪbɝz/
AI

Nghĩa 01

Bất kỳ cấu trúc sợi nào tạo nên cấu trúc của một loại thực vật hoặc động vật.

Any of the threadlike structures that make up the structure of a plant or animal

Ví dụ
Maria nói rằng sợi thực vật góp phần tạo nên chế độ ăn lành mạnh ở các cộng đồng nghèo.Maria said plant fibres support healthy diets in poor communities.
Tom nói trong các cuộc thảo luận IELTS rằng sợi động vật không phải là mối liên kết xã hội.Tom said animal fibres are not social bonds in IELTS discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sợi chỉ mảnh như bông hoặc len được sử dụng để sản xuất vải lanh hoặc vải.

A thin threadlike piece of material such as cotton or wool that is used for making textiles or fabrics

Ví dụ
Năm 2023, trung tâm cộng đồng của Maya dùng sợi tái chế may đồng phục học sinh.In 2023, Maya's community center used recycled fibres for school uniforms.
Khảo sát xã hội năm 2022 ở Luân Đôn cho thấy áo khoác quyên góp không dùng sợi len.London's 2022 social survey found wool fibres were not used in donated coats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bản chất cốt lõi hoặc đặc trưng của một điều gì đó, chẳng hạn như nền tảng đạo đức của xã hội.

The essential quality or character of something such as the moral fabric of society

Ví dụ
Bản chất đạo đức của xã hội gồm sự trung thực, công bằng và tôn trọng.The moral fibres of society include honesty, fairness, and respect.
Lời xúc phạm trên mạng làm suy yếu bản chất đạo đức của xã hội, theo một khảo sát năm 2023.Online abuse weakens the moral fibres of society, as shown by a 2023 survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa