Bản dịch của từ First aid kit trong tiếng Việt

First aid kit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First aid kit(Noun)

fɝˈst ˈeɪd kˈɪt
fɝˈst ˈeɪd kˈɪt
01

Một bộ vật tư và thiết bị y tế dùng để điều trị vết thương hoặc bệnh tật.

A set of medical supplies and equipment for use in treating injuries or illnesses.

Ví dụ
02

Bộ sưu tập các vật dụng cần thiết cho việc điều trị khẩn cấp.

A collection of essential items for emergency treatment.

Ví dụ
03

Một bộ dụng cụ y tế cơ bản để chăm sóc ngay lập tức.

A basic medical supply kit for immediate care.

Ví dụ
04

Một hộp đựng hoặc thùng chứa vật tư y tế.

A container or case containing medical supplies

Ví dụ
05

Một bộ thiết bị dùng để điều trị các vết thương nhẹ.

A set of equipment used to treat minor injuries

Ví dụ
06

Một bộ vật tư dùng để sơ cứu.

A collection of supplies for providing first aid

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh