Bản dịch của từ First-class honours degree trong tiếng Việt

First-class honours degree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-class honours degree(Noun)

fˈɜːstklɑːs hˈəʊnəz dˈɛɡriː
ˈfɝstˈkɫæs ˈhɑnɝz ˈdɛɡri
01

Một tiêu chuẩn cao về thành tích học thuật thường được trao cho những sinh viên đạt được một mức độ xuất sắc nhất định trong việc học của họ.

A high standard of academic achievement typically awarded to students who have achieved a certain level of excellence in their studies

学业成绩优异的学生通常会获得一个高标准的荣誉,以表彰他们在学习中取得的杰出成就。

Ví dụ
02

Một bằng cấp đại học được cấp ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác thường được phân loại thành loại xuất sắc, loại khá, loại trung bình và loại kém.

An undergraduate degree awarded in the UK and some other countries typically classified as firstclass upper secondclass lower secondclass and third class

在英国及一些其他国家,本科教育颁发的学位通常分为一等荣誉、二等甲等、二等乙等和三等奖学金。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả những sinh viên tốt nghiệp đã đạt được trình độ cao nhất trong phân loại bằng cấp của họ, thường được gọi là "đạt loại ưu".

A term used to describe graduates who have achieved the highest level in their degree classification often referred to as firsts

这个术语用来描述那些获得最高学历类别的毕业生,通常被称为“优等毕业”。

Ví dụ