Bản dịch của từ Fitness trackers trong tiếng Việt

Fitness trackers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness trackers(Noun)

fˈɪtnəs trˈækəz
ˈfɪtnəs ˈtrækɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ