fomes
Noun
fomes (Noun)
/fˈoʊmiz/
/fˈoʊmiz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội đóng vai trò như một fomes trong việc lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng.Social media acts as a fomes for spreading misinformation rapidly.
Các buổi tụ họp xã hội không đóng vai trò như một fomes cho sự thay đổi tích cực.Social gatherings do not serve as a fomes for positive change.
Ví dụ
Fomes từng được sử dụng trong y học xã hội để điều trị nhiều bệnh.Fomes was once used in social medicine to treat various diseases.
Bác sĩ không còn kê đơn fomes cho bất kỳ vấn đề sức khỏe xã hội nào hôm nay.Doctors no longer prescribe fomes for any social health issues today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Fomes có thể lây bệnh ở những nơi đông người như trường học và chợ.Fomes can spread illness in crowded places like schools and markets.
Fomes không thường lây nhiễm trong các sự kiện ngoài trời.Fomes do not usually transmit infections in open-air events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fomes là một thuật ngữ trong sinh học, chỉ một loại nấm thuộc họ Fomitopsidaceae, thường được biết đến với tên gọi "nấm gỗ". Các loài Fomes có vai trò quan trọng trong sinh thái học, đặc biệt là trong quá trình phân hủy gỗ chết và tái chế chất hữu cơ. Trong tiếng Anh, "fomes" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.