Bản dịch của từ Fomes trong tiếng Việt

Fomes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fomes(Noun)

fˈoʊmiz
fˈoʊmiz
01

Thuật ngữ y học cổ: chất hoại tử hoặc mủ/dịch bệnh do bệnh gây ra, thường là mô chết hay chất bẩn sinh ra trong vết thương hoặc ổ nhiễm trùng.

Obsolete medicine The morbid matter created by a disease.

病变产生的腐烂物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, nghĩa bóng) bất cứ thứ gì giúp lan truyền hoặc làm tăng sự lây lan của điều gì đó có hại, giống như môi trường hoặc vật mang khiến bệnh tật, tin xấu, hay tác hại khác dễ lan ra hơn.

Archaic figurative Anything which similarly facilitates the spread of something similarly deleterious.

促进有害事物传播的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuật ngữ cổ) vật dụng hoặc chất liệu có thể truyền lây mầm bệnh giữa người với người — tương tự như “fomite” trong y học cổ điển.

Archaic medicine Synonym of fomite a substance able to communicate infection between people.

能传播感染的物质

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh