Anh - Việt

Bản dịch của từ Fomes trong tiếng Việt

fomes

Noun

fomes (Noun)

/fˈoʊmiz/
/fˈoʊmiz/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, nghĩa bóng) bất cứ thứ gì giúp lan truyền hoặc làm tăng sự lây lan của điều gì đó có hại, giống như môi trường hoặc vật mang khiến bệnh tật, tin xấu, hay tác hại khác dễ lan ra hơn.

archaic figurative Anything which similarly facilitates the spread of something similarly deleterious.

Ví dụ
Mạng xã hội đóng vai trò như một fomes trong việc lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng.Social media acts as a fomes for spreading misinformation rapidly.
Các buổi tụ họp xã hội không đóng vai trò như một fomes cho sự thay đổi tích cực.Social gatherings do not serve as a fomes for positive change.

Nghĩa 02

Thuật ngữ y học cổ: chất hoại tử hoặc mủ/dịch bệnh do bệnh gây ra, thường là mô chết hay chất bẩn sinh ra trong vết thương hoặc ổ nhiễm trùng.

obsolete medicine The morbid matter created by a disease.

Ví dụ
Fomes từng được sử dụng trong y học xã hội để điều trị nhiều bệnh.Fomes was once used in social medicine to treat various diseases.
Bác sĩ không còn kê đơn fomes cho bất kỳ vấn đề sức khỏe xã hội nào hôm nay.Doctors no longer prescribe fomes for any social health issues today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thuật ngữ cổ) vật dụng hoặc chất liệu có thể truyền lây mầm bệnh giữa người với người — tương tự như “fomite” trong y học cổ điển.

archaic medicine Synonym of fomite a substance able to communicate infection between people.

Ví dụ
Fomes có thể lây bệnh ở những nơi đông người như trường học và chợ.Fomes can spread illness in crowded places like schools and markets.
Fomes không thường lây nhiễm trong các sự kiện ngoài trời.Fomes do not usually transmit infections in open-air events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh