Bản dịch của từ Foot in the door trong tiếng Việt
Foot in the door

Foot in the door(Noun)
Chiến lược thuyết phục thông thường, bắt đầu bằng việc yêu cầu một điều nhỏ trước để dễ dàng đạt được sự đồng ý sau này.
A common persuasion strategy is to get compliance by asking for a small favor first.
一种说服策略,先提出一个小请求,从而促使对方遵从
Khái niệm trong tâm lý học về cách những cam kết nhỏ có thể dẫn đến việc thực hiện những yêu cầu lớn hơn.
The concept in psychology shows how small commitments can lead to fulfilling larger requests.
心理学中的概念表明,一些微小的承诺逐渐可能引导人们完成更大的请求。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Foot in the door" là một thành ngữ tiếng Anh biểu thị việc tạo ra một cơ hội hoặc sự chấp thuận ban đầu, từ đó có thể phát triển thành một mối quan hệ hoặc hợp tác lớn hơn. Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại và tâm lý học xã hội, liên quan đến chiến lược thuyết phục. Không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng giữa British và American English, nhưng phong cách văn nói và ngữ cảnh mà thành ngữ này được áp dụng có thể khác nhau đôi chút.
"Foot in the door" là một thành ngữ tiếng Anh biểu thị việc tạo ra một cơ hội hoặc sự chấp thuận ban đầu, từ đó có thể phát triển thành một mối quan hệ hoặc hợp tác lớn hơn. Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại và tâm lý học xã hội, liên quan đến chiến lược thuyết phục. Không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng giữa British và American English, nhưng phong cách văn nói và ngữ cảnh mà thành ngữ này được áp dụng có thể khác nhau đôi chút.
