Bản dịch của từ Footing attachment trong tiếng Việt

Footing attachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footing attachment(Noun)

fˈuːtɪŋ ˈætətʃmənt
ˈfutɪŋ ˈætəkmənt
01

Một thành phần bổ sung giúp ổn định hoặc kiểm soát một đồ vật.

An additional component that aids in stabilizing or controlling an item

Ví dụ
02

Một cấu trúc hỗ trợ hoặc thiết bị giúp giữ một vật thể cố định tại chỗ.

A supporting structure or fixture that helps secure an object in place

Ví dụ
03

Hành động gắn một thứ gì đó vào bề mặt thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng hoặc cơ khí.

The act of attaching something to a surface often used in construction or mechanical contexts

Ví dụ