Bản dịch của từ Footing attachment trong tiếng Việt
Footing attachment
Noun [U/C]

Footing attachment(Noun)
fˈuːtɪŋ ˈætətʃmənt
ˈfutɪŋ ˈætəkmənt
01
Một thành phần bổ sung giúp ổn định hoặc kiểm soát một đồ vật.
An additional component that aids in stabilizing or controlling an item
Ví dụ
02
Hành động gắn một thứ gì đó vào bề mặt thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng hoặc cơ khí.
The act of attaching something to a surface often used in construction or mechanical contexts
Ví dụ
