Bản dịch của từ For trong tiếng Việt
For

For (Preposition)
Dùng để chỉ mục đích, ý định hoặc lý do — nghĩa là “vì mục đích nào đó” hoặc “để làm gì”.
For some purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để giới thiệu điều đầu tiên trong một loạt khả năng hoặc để bắt đầu một danh sách ý, giống như trong “for a start” (đầu tiên thì...). Thường mang nghĩa “trước hết”, “đầu tiên” hoặc “để bắt đầu”.
(in expressions such as 'for a start') Introducing the first item(s) in a potential sequence .
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nói về một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khi so sánh; thường ngụ ý tiêu chuẩn đó thấp hơn hoặc khác so với bình thường; xét theo, đối với.
By the standards of, usually with the implication that those standards are lower than one might otherwise expect; considering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
