Bản dịch của từ For trong tiếng Việt

For

Preposition Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For(Preposition)

fɔːr
fɔːr
fər
01

Dùng để chỉ mục đích, ý định hoặc lý do — nghĩa là “vì mục đích nào đó” hoặc “để làm gì”.

For some purpose.

为了某种目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nói về một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khi so sánh; thường ngụ ý tiêu chuẩn đó thấp hơn hoặc khác so với bình thường; xét theo, đối với.

By the standards of, usually with the implication that those standards are lower than one might otherwise expect; considering.

根据较低的标准;考虑到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng với tên người, chủ yếu ở Mỹ) để tưởng nhớ ai đó; dành cho ai đó (thường dùng khi đặt tên theo tên người hoặc tổ chức sau khi họ)

(with names, chiefly US) In honor of; after.

为了纪念某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để giới thiệu điều đầu tiên trong một loạt khả năng hoặc để bắt đầu một danh sách ý, giống như trong “for a start” (đầu tiên thì...). Thường mang nghĩa “trước hết”, “đầu tiên” hoặc “để bắt đầu”.

(in expressions such as 'for a start') Introducing the first item(s) in a potential sequence .

首先

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For(Conjunction)

fˈɔɹ
fɑɹ
01

(trang trọng, văn chương) vì, bởi vì — dùng để giải thích lý do.

(formal, literary) Because.

因为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh