ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forklift truck
Một loại xe tải được thiết kế để chở và xử lý hàng hóa nâng bằng các ch叉 để hỗ trợ.
A type of truck designed for carrying and handling raised loads using forks for support.
Một thiết bị được sử dụng để di chuyển hoặc nâng vật liệu trong kho hoặc công trường xây dựng.
A piece of machinery used for moving or lifting materials within a warehouse or construction site.
Một phương tiện công nghiệp chạy bằng điện có một nền tảng dạng ch叉 ở phía trước để nâng và di chuyển các vật nặng.
A powered industrial vehicle with a forked platform at the front for lifting and moving heavy loads.