Bản dịch của từ Forklift truck trong tiếng Việt

Forklift truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forklift truck(Noun)

fˈɔɹklˌɪft tɹˈʌk
fˈɔɹklˌɪft tɹˈʌk
01

Một phương tiện công nghiệp chạy bằng điện có một nền tảng dạng ch ở phía trước để nâng và di chuyển các vật nặng.

A powered industrial vehicle with a forked platform at the front for lifting and moving heavy loads.

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để di chuyển hoặc nâng vật liệu trong kho hoặc công trường xây dựng.

A piece of machinery used for moving or lifting materials within a warehouse or construction site.

Ví dụ
03

Một loại xe tải được thiết kế để chở và xử lý hàng hóa nâng bằng các ch để hỗ trợ.

A type of truck designed for carrying and handling raised loads using forks for support.

Ví dụ