Bản dịch của từ Former therapy trong tiếng Việt
Former therapy
Noun [U/C]

Former therapy(Noun)
fˈɔːmɐ θˈɛrəpi
ˈfɔrmɝ ˈθɛrəpi
Ví dụ
02
Phương pháp chữa trị hoặc phục hồi sức khỏe, đặc biệt thông qua việc sử dụng các kỹ thuật y tế hoặc tâm lý.
The means of healing or restoring health especially through the use of medical or psychological techniques
Ví dụ
