Bản dịch của từ Freed faction trong tiếng Việt
Freed faction
Noun [U/C]

Freed faction(Noun)
frˈiːd fˈækʃən
ˈfrid ˈfækʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm bất đồng quan điểm có tổ chức trong một đảng phái hoặc tổ chức đã được xác lập.
An organized dissenting group within an established party or organization
Ví dụ
