Bản dịch của từ Full disclosure trong tiếng Việt

Full disclosure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full disclosure(Noun)

fˈʊl dɨsklˈoʊʒɚ
fˈʊl dɨsklˈoʊʒɚ
01

Hành động công khai tất cả những thông tin liên quan, đặc biệt là về các vấn đề tài chính hoặc các xung đột lợi ích tiềm tàng.

Make all relevant information public, especially regarding financial matters or potential conflicts of interest.

披露所有相关信息,尤其是财务事务或潜在利益冲突方面的情况。

Ví dụ
02

Lời tiết lộ đầy đủ và trung thực về tất cả các sự kiện liên quan đến một hoàn cảnh, nghĩa vụ hoặc giao dịch.

Complete and honest disclosure of all events related to a situation, obligation, or transaction.

关于某一情况、责任或交易的全部事实,完全而坦诚的披露。

Ví dụ
03

Yêu cầu pháp lý về minh bạch trong một số thông báo nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực pháp quy.

A legal requirement for transparency in certain public information, often used in regulatory contexts.

在某些披露中,法律要求必须做到透明,这在监管环境中常见。

Ví dụ