Anh - Việt

Bản dịch của từ Full disclosure trong tiếng Việt

full disclosure

Noun

full disclosure (Noun)

/fˈʊl dɨsklˈoʊʒɚ/
/fˈʊl dɨsklˈoʊʒɚ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động công khai tất cả thông tin liên quan, đặc biệt về các vấn đề tài chính hoặc xung đột lợi ích tiềm ẩn.

Hành động công khai tất cả thông tin liên quan, đặc biệt về các vấn đề tài chính hoặc xung đột lợi ích tiềm ẩn.

The act of making all relevant information known, especially regarding financial matters or potential conflicts of interest.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã cung cấp thông tin đầy đủ về hoạt động tài chính năm 2022.The charity provided full disclosure about its financial activities in 2022.
Tổ chức không cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn tài trợ của mình.The organization did not offer full disclosure regarding its funding sources.

Nghĩa 02 · Sự tiết lộ hoàn chỉnh và trung thực về tất cả các sự kiện liên quan đến một tình huống, nghĩa vụ hoặc giao dịch.

Sự tiết lộ hoàn chỉnh và trung thực về tất cả các sự kiện liên quan đến một tình huống, nghĩa vụ hoặc giao dịch.

The complete and honest revelation of all facts about a situation, obligation, or transaction.

Ví dụ
Báo cáo đã cung cấp thông tin đầy đủ về hoạt động tài chính của tổ chức từ thiện.The report provided full disclosure about the charity's financial activities.
Công ty đã không cung cấp thông tin đầy đủ trong quá trình đàm phán sáp nhập.The company did not offer full disclosure during the merger negotiations.

Nghĩa 03 · Một yêu cầu pháp lý về tính minh bạch trong một số thông tin công khai, thường được sử dụng trong các bối cảnh quy định.

Một yêu cầu pháp lý về tính minh bạch trong một số thông tin công khai, thường được sử dụng trong các bối cảnh quy định.

A legal requirement for transparency in certain disclosures, often used in regulatory contexts.

Ví dụ
Báo cáo yêu cầu công bố đầy đủ tất cả giao dịch tài chính của công ty.The report requires full disclosure of all financial transactions made by companies.
Họ không cung cấp công bố đầy đủ về nguồn tài trợ trong chiến dịch.They did not provide full disclosure about their funding sources during the campaign.

Video ngữ cảnh