Bản dịch của từ Fume particles trong tiếng Việt

Fume particles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fume particles(Noun)

fjˈuːm pˈɑːtɪkəlz
ˈfjum ˈpɑrtɪkəɫz
01

Một chất ở dạng hạt thường gây hại được phát tán vào bầu khí quyển

A substance in particulate form often harmful released into the atmosphere

Ví dụ
02

Các hạt rắn hoặc lỏng nhỏ li ti được lơ lửng trong không khí, thường được sinh ra từ các quá trình đốt cháy

Tiny solid or liquid particles suspended in air often produced by combustion processes

Ví dụ
03

Các phương tiện hữu hình hoặc vô hình xuất phát từ sự phát thải khói hoặc hơi nước

The visible or invisible media resulting from the emission of smoke or vapor

Ví dụ