Bản dịch của từ Functionalism trong tiếng Việt

Functionalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functionalism(Noun)

fˈʌŋkʃənəlˌɪzəm
ˈfəŋkʃənəˌɫɪzəm
01

Một cách tiếp cận tâm lý học tập trung vào mục đích của ý thức và hành vi như là sự thích nghi với môi trường.

A psychological approach focusing on the purpose of consciousness and behavior as adaptations to the environment

Ví dụ
02

Một quan điểm triết học xem xét các trạng thái tâm lý dựa trên vai trò chức năng của chúng hơn là cấu trúc nội tại của chúng.

A philosophical perspective that considers mental states in terms of their functional role rather than their internal constitution

Ví dụ
03

Một lý thuyết trong xã hội học coi xã hội như một hệ thống phức tạp, trong đó các bộ phận tương tác với nhau để thúc đẩy sự ổn định và trật tự.

A theory in sociology that views society as a complex system whose parts work together to promote stability and order

Ví dụ