Bản dịch của từ Functionalism trong tiếng Việt
Functionalism

Functionalism (Noun)
Lý thuyết cho rằng thiết kế của một vật thể phải được xác định bởi chức năng của nó chứ không phải bởi những cân nhắc về mặt thẩm mỹ, và rằng bất cứ thứ gì được thiết kế thực tế đều sẽ đẹp vốn có.
The theory that the design of an object should be determined by its function rather than by aesthetic considerations and that anything practically designed will be inherently beautiful.
Functionalism emphasizes practical design over aesthetics in architecture and urban planning.
Chủ nghĩa chức năng nhấn mạnh thiết kế thực tế hơn là mỹ thuật trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.
Some architects reject functionalism, preferring designs that prioritize beauty over function.
Một số kiến trúc sư từ chối chủ nghĩa chức năng, ưa thích thiết kế ưu tiên vẻ đẹp hơn chức năng.
Is functionalism still a dominant design principle in modern urban development?
Chủ nghĩa chức năng vẫn là nguyên tắc thiết kế chiếm ưu thế trong phát triển đô thị hiện đại?
Functionalism is an important concept in architecture and design.
Chức năng học là một khái niệm quan trọng trong kiến trúc và thiết kế.
Some critics argue that functionalism sacrifices aesthetics for practicality.
Một số nhà phê bình cho rằng chức năng học hy sinh thẩm mỹ vì tính thực tiễn.
Functionalism is a key concept in sociology.
Chức năng học là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.
Not all sociologists agree with the principles of functionalism.
Không phải tất cả các nhà xã hội học đều đồng ý với nguyên lý chức năng học.
Is functionalism still relevant in modern social studies?
Chức năng học vẫn còn phù hợp trong các nghiên cứu xã hội hiện đại không?
Functionalism is a key concept in sociology.
Chức năng học là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.
Not all sociologists agree with the principles of functionalism.
Không phải tất cả các nhà xã hội học đều đồng ý với nguyên lý chức năng học.
(trong triết học tinh thần) lý thuyết cho rằng các trạng thái tinh thần có thể được xác định đầy đủ bởi nguyên nhân, ảnh hưởng của chúng đối với các trạng thái tinh thần khác và ảnh hưởng của chúng đối với hành vi.
In the philosophy of mind the theory that mental states can be sufficiently defined by their cause their effect on other mental states and their effect on behaviour.
Functionalism is a popular topic in IELTS writing and speaking.
Chức năng học là một chủ đề phổ biến trong viết và nói IELTS.
Some students find functionalism difficult to understand in social contexts.
Một số học sinh thấy chức năng học khó hiểu trong ngữ cảnh xã hội.
Is functionalism a key concept to discuss in the IELTS exam?
Chức năng học có phải là một khái niệm quan trọng để thảo luận trong kỳ thi IELTS không?
Functionalism is a popular theory in the philosophy of mind.
Chức năng học là một lý thuyết phổ biến trong triết học tâm thức.
Some philosophers do not agree with the concept of functionalism.
Một số nhà triết học không đồng ý với khái niệm chức năng học.
Họ từ
Chức năng học (functionalism) là một lý thuyết trong xã hội học và tâm lý học, nhấn mạnh vai trò và chức năng của các thành phần trong hệ thống xã hội. Thuật ngữ này đặc biệt nổi bật trong việc phân tích cách mà các tổ chức và quy tắc xã hội giúp duy trì sự ổn định. Mặc dù không có phiên bản nào khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào ứng dụng thực tiễn trong các tình huống xã hội hiện đại hơn.
Từ "functionalism" xuất phát từ gốc Latin "functio", có nghĩa là "chức năng" hay "vai trò". Khái niệm này được phát triển trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học và tâm lý học vào thế kỷ 20, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố trong một hệ thống và sự tương tác giữa chúng. Trong bối cảnh hiện nay, "functionalism" ám chỉ phương pháp phân tích, trong đó các yếu tố được đánh giá dựa trên giá trị và chức năng của chúng trong toàn bộ hệ thống.
Từ "functionalism" được sử dụng với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nghe liên quan đến xã hội học và tâm lý học. Trong ngữ cảnh học thuật, functionalism thường được đề cập đến các lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu hành vi và cấu trúc xã hội. Thêm vào đó, từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học, khoa học tự nhiên, và thiết kế hệ thống, nơi nó được coi là một đại diện cho cách các thành phần hoạt động tương tác với nhau để tạo ra một tổng thể hiệu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



