Anh - Việt

Bản dịch của từ Functionalism trong tiếng Việt

functionalism

Noun

functionalism (Noun)

/fˈʌŋkʃənlɪzəm/
/fˈʌŋkʃənlɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Thuyết chức năng trong thiết kế cho rằng hình dạng và cách tạo ra một vật nên phụ thuộc vào mục đích sử dụng của nó hơn là dựa trên yếu tố thẩm mỹ; nếu một đồ vật được thiết kế thực dụng và phù hợp với chức năng, thì chính sự hữu dụng đó sẽ tạo nên vẻ đẹp của nó.

The theory that the design of an object should be determined by its function rather than by aesthetic considerations and that anything practically designed will be inherently beautiful.

Ví dụ
Chủ nghĩa chức năng nhấn mạnh thiết kế thực tế hơn là mỹ thuật trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.Functionalism emphasizes practical design over aesthetics in architecture and urban planning.
Một số kiến trúc sư từ chối chủ nghĩa chức năng, ưa thích thiết kế ưu tiên vẻ đẹp hơn chức năng.Some architects reject functionalism, preferring designs that prioritize beauty over function.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuyết chức năng (trong xã hội học): quan điểm cho rằng mọi mặt, thể chế và hoạt động trong xã hội đều có vai trò nhất định và cần thiết để xã hội tồn tại và phát triển; mỗi phần góp phần duy trì cân bằng và trật tự xã hội.

The theory that all aspects of a society serve a function and are necessary for the survival of that society.

Ví dụ
Chức năng học là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.Functionalism is a key concept in sociology.
Không phải tất cả các nhà xã hội học đều đồng ý với nguyên lý chức năng học.Not all sociologists agree with the principles of functionalism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong triết học về tâm trí, chủ nghĩa chức năng là lý thuyết cho rằng các trạng thái tâm lý (như niềm tin, mong muốn, cảm xúc) có thể được định nghĩa đầy đủ bằng cách xem xét nguyên nhân khiến chúng xuất hiện, ảnh hưởng của chúng đến các trạng thái tâm lý khác và ảnh hưởng của chúng tới hành vi. Nói cách khác, điều quan trọng là vai trò hay chức năng của trạng thái tâm trí chứ không phải chất liệu sinh học hay hình thức vật chất tạo ra nó.

in the philosophy of mind the theory that mental states can be sufficiently defined by their cause their effect on other mental states and their effect on behaviour.

Ví dụ
Chức năng học là một chủ đề phổ biến trong viết và nói IELTS.Functionalism is a popular topic in IELTS writing and speaking.
Một số học sinh thấy chức năng học khó hiểu trong ngữ cảnh xã hội.Some students find functionalism difficult to understand in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh