Bản dịch của từ Functionalism trong tiếng Việt
Functionalism
Noun [U/C]

Functionalism(Noun)
fˈʌŋkʃənəlˌɪzəm
ˈfəŋkʃənəˌɫɪzəm
01
Một phương pháp tâm lý tập trung vào mục đích của ý thức và hành vi như những cách thích nghi với môi trường
A psychological approach that focuses on the purpose of consciousness and behavior as a means of adapting to the environment.
这是一种以意识和行为的目的为中心的心理学方法,强调它们作为环境适应的机制。
Ví dụ
02
Một quan điểm triết học xem trạng thái tinh thần dựa trên vai trò chức năng của chúng hơn là cấu trúc nội tại của chúng.
A philosophical perspective considers mental states based on their functional roles rather than their inherent structure.
一种从哲学角度出发,把心理状态看作是根据其功能作用而非内部结构所定义的观点
Ví dụ
Ví dụ
