Bản dịch của từ Funny gesture trong tiếng Việt

Funny gesture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny gesture(Noun)

fˈʌni dʒˈɛstʃɐ
ˈfəni ˈdʒɛstʃɝ
01

Một hành động vui nhộn hoặc kỳ quặc khiến người khác phải cười hoặc cảm thấy vui vẻ.

A playful or whimsical action that elicits laughter or joy

Ví dụ
02

Một cử động được thực hiện bằng cơ thể hoặc chi, nhằm chuyển tải một thông điệp hoặc tình cảm thường theo cách hài hước.

A movement made with the body or limbs that is intended to convey a message or emotion often in a humorous way

Ví dụ
03

Một hành động hoặc dấu hiệu được thực hiện trong khi đùa thường nhằm mục đích làm người khác vui vẻ.

An action or sign made in jest typically meant to amuse others

Ví dụ