Bản dịch của từ Fur opponents trong tiếng Việt

Fur opponents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur opponents(Noun)

fˈɜː əpˈəʊnənts
ˈfɝ ˈɑpənənts
01

Lông hoặc bộ lông của một loài thú đặc biệt khi nó mịn màng và mềm mại.

The hair or coat of a mammal especially when fine and soft

Ví dụ
02

Một lớp bọc được làm từ lông của động vật thường được sử dụng để làm quần áo hoặc phụ kiện.

A covering made from the hair of an animal typically used to make clothing or accessories

Ví dụ
03

Tình trạng đối lập hoặc cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó, một đối thủ.

The situation of being in opposition or rivalry with someone or something a competitor

Ví dụ