Bản dịch của từ Fur opponents trong tiếng Việt
Fur opponents
Noun [U/C]

Fur opponents(Noun)
fˈɜː əpˈəʊnənts
ˈfɝ ˈɑpənənts
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng đối lập hoặc cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó, một đối thủ.
The situation of being in opposition or rivalry with someone or something a competitor
Ví dụ
