Bản dịch của từ Furan trong tiếng Việt
Furan
Noun [U/C]

Furan(Noun)
fjˈʊrən
ˈfjʊrən
Ví dụ
02
Một hợp chất dị vòng năm nguyên tử, bao gồm bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy.
A fivemembered heterocyclic compound containing four carbon atoms and one oxygen atom
Ví dụ
03
Một hợp chất độc hại được hình thành từ sự phân hủy nhiệt của carbohydrat và một số chất khác.
A toxic compound formed from the thermal degradation of carbohydrates and some other substances
Ví dụ
