Bản dịch của từ Furan trong tiếng Việt

Furan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furan(Noun)

fjˈʊrən
ˈfjʊrən
01

Một hợp chất hữu cơ không màu, không mùi, được sử dụng làm dung môi và tiền chất trong tổng hợp hóa học.

A colorless liquid organic compound with a characteristic odor used as a solvent and precursor in chemical synthesis

Ví dụ
02

Một hợp chất dị vòng năm nguyên tử, bao gồm bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy.

A fivemembered heterocyclic compound containing four carbon atoms and one oxygen atom

Ví dụ
03

Một hợp chất độc hại được hình thành từ sự phân hủy nhiệt của carbohydrat và một số chất khác.

A toxic compound formed from the thermal degradation of carbohydrates and some other substances

Ví dụ