Bản dịch của từ Future vote trong tiếng Việt
Future vote
Noun [U/C]

Future vote(Noun)
fjˈuːtʃɐ vˈəʊt
ˈfjutʃɝ ˈvoʊt
01
Một sự lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân hoặc nhóm trong một quy trình bình chọn liên quan đến một quyết định hoặc lãnh đạo.
A choice made by an individual or group in a voting process regarding a decision or leadership
Ví dụ
Ví dụ
