Bản dịch của từ Future vote trong tiếng Việt

Future vote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future vote(Noun)

fjˈuːtʃɐ vˈəʊt
ˈfjutʃɝ ˈvoʊt
01

Một sự lựa chọn được thực hiện bởi một cá nhân hoặc nhóm trong một quy trình bình chọn liên quan đến một quyết định hoặc lãnh đạo.

A choice made by an individual or group in a voting process regarding a decision or leadership

Ví dụ
02

Khả năng một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm muộn hơn.

The possibility of something happening or being done at a later time

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian sắp đến, giai đoạn sau thời điểm hiện tại.

A time that is to come a period of time following the present

Ví dụ