Bản dịch của từ Gameful trong tiếng Việt

Gameful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gameful(Adjective)

ˈɡeɪmf(ʊ)l
ˈɡeɪmf(ʊ)l
01

Vui tươi, thể thao; thoải mái; đùa giỡn, hài hước.

Playful, sportive; light-hearted; jesting, humorous.

Ví dụ
02

Ban đầu: †mang lại nhiều niềm vui cho thợ săn (đã lỗi thời). Về sau được sử dụng: có nhiều thú săn. Hiện nay hiếm.

Originally: †affording much enjoyment to hunters (obsolete). In later use: abounding in game. Now rare.

Ví dụ
03

Tràn đầy tinh thần chiến đấu; dũng cảm, gan dạ. So sánh "trò chơi", "chơi hết mình". Hiếm.

Full of fighting spirit; valiant, plucky. Compare "game", "gamefully". rare.

Ví dụ