Anh - Việt

Bản dịch của từ Gamey trong tiếng Việt

gamey

Adjective

gamey (Adjective)

/ɡˈæmi/
/ɡˈæmi/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả điều gì đó khiêu khích, gợi dục một cách thô tục hoặc khiếm nhã; mang sắc thái tục tĩu, có yếu tố tình dục gây phản cảm.

Miêu tả điều gì đó khiêu khích, gợi dục một cách thô tục hoặc khiếm nhã; mang sắc thái tục tĩu, có yếu tố tình dục gây phản cảm.

Risque sordid or sexually suggestive.

Ví dụ
Bộ phim có một cảnh gợi cảm khiến nhiều khán giả sốc năm 2022.The movie had a gamey scene that shocked many viewers in 2022.
Bữa tiệc rất vui, nhưng không gợi cảm chút nào.The party was fun, but it wasn't gamey at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả hành động, hành vi trong trò chơi (in-game) làm phá vỡ sự nhập vai hoặc trái với lẽ thường, vì lợi ích khai thác cơ chế trò chơi (ví dụ: lợi dụng lỗi, chiến thuật phi thực tế chỉ hiệu quả trong game).

Miêu tả hành động, hành vi trong trò chơi (in-game) làm phá vỡ sự nhập vai hoặc trái với lẽ thường, vì lợi ích khai thác cơ chế trò chơi (ví dụ: lợi dụng lỗi, chiến thuật phi thực tế chỉ hiệu quả trong game).

gaming Involving ingame actions or behaviour that break immersion or contradict common sense in favour of exploiting game mechanics.

Ví dụ
Hành vi gamey của người chơi làm hỏng trải nghiệm xã hội trong Fortnite.The gamey behavior of players ruins the social experience in Fortnite.
Người chơi không nên sử dụng chiến thuật gamey để thắng trong các trò chơi xã hội.Players shouldn't use gamey tactics to win in social games.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Mô tả mùi, vị và kết cấu giống thịt thú rừng (thịt săn được) — thường hơi nồng, mặn, có mùi đặc trưng khác với thịt gia súc như bò, heo.

Mô tả mùi, vị và kết cấu giống thịt thú rừng (thịt săn được) — thường hơi nồng, mặn, có mùi đặc trưng khác với thịt gia súc như bò, heo.

Having the smell taste and texture of game meat.

Ví dụ
Nhà hàng phục vụ các món ăn có mùi vị thịt thú rừng, thu hút thực khách như John.The restaurant served gamey dishes, attracting adventurous eaters like John.
Hương vị thịt thú rừng của món ăn không hấp dẫn tất cả mọi người trong bữa tối.The gamey flavor of the dish did not appeal to everyone at dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh