Bản dịch của từ Gamming trong tiếng Việt

Gamming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamming(Noun)

ɡˈæmɨŋ
ɡˈæmɨŋ
01

Từ cổ, thông tục trong nghề săn cá voi, chỉ hoạt động gặp gỡ, thăm hỏi và tụ họp xã giao giữa các tàu trên biển — tức là ghé sang tàu khác để nói chuyện, tán gẫu, trao đổi thông tin. Hiện nay từ này đã lỗi thời và ít dùng.

Informal originally Whaling The activity of meeting for a social gathering at sea the paying of a visit to another ship for this purpose chatting gossiping Compare gam Now chiefly historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh