garnished
garnished (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của "garnish": đã trang trí hoặc thêm các vật trang trí (thường là thức ăn hoặc đồ uống) để làm cho món ăn trông hấp dẫn hơn hoặc thêm hương vị.
Dạng quá khứ của "garnish": đã trang trí hoặc thêm các vật trang trí (thường là thức ăn hoặc đồ uống) để làm cho món ăn trông hấp dẫn hơn hoặc thêm hương vị.
simple past and past participle of garnish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của garnished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | garnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | garnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | garnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | garnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | garnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "garnished" là dạng quá khứ của động từ "garnish", có nghĩa là trang trí hay thêm phần trình bày cho món ăn để tăng tính thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương đồng, mặc dù "garnish" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực nhiều hơn ở Mỹ. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng đều mang ý nghĩa chính là làm đẹp thêm cho thực phẩm.