Bản dịch của từ Gas trong tiếng Việt
Gas
Noun UncountableVerb

Gas (Noun Uncountable)
ɡˈæs
ˈɡæs
01
Khí, đặc biệt là khí tự nhiên, được dùng làm nhiên liệu để đun nấu hoặc sưởi ấm.
A gas especially natural gas used as fuel for heating or cooking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khí trong dạ dày hoặc ruột gây đầy hơi hay được thải ra khỏi cơ thể.
Air or other gas in the stomach or intestines that causes discomfort or is released from the body
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gas (Verb)
ɡˈæs
ˈɡæs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
