Bản dịch của từ Geordie trong tiếng Việt

Geordie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geordie(Noun)

jˈɔːdi
ˈdʒɔrdi
01

Địa phương ngôn ngữ của người Geordie

The dialect spoken by the Geordie people

Ví dụ
02

Một cư dân hoặc người bản địa của vùng Tyneside ở đông bắc nước Anh, đặc biệt là Newcastle upon Tyne.

A native or inhabitant of Tyneside in northeastern England particularly Newcastle upon Tyne

Ví dụ
03

Một người đến từ Newcastle thường được nhận diện qua giọng nói đặc trưng và bản sắc văn hóa của họ.

A person from Newcastle often noted for their distinctive accent and cultural identity

Ví dụ

Họ từ