Bản dịch của từ Get a hug trong tiếng Việt

Get a hug

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a hug(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː hˈʌɡ
ˈɡɛt ˈɑ ˈhəɡ
01

Nhận được cái ôm từ ai đó thường là dấu hiệu của tình cảm hoặc sự an ủi

To receive an embrace from someone often as a sign of affection or comfort

Ví dụ
02

Một cử chỉ thân thiện hoặc yêu thương liên quan đến việc vòng tay ôm lấy người khác

A friendly or loving physical gesture involving wrapping ones arms around another person

Ví dụ
03

Một biểu hiện được sử dụng khi yêu cầu hoặc mong muốn một cái ôm

An expression used when requesting or desiring an embrace

Ví dụ