Bản dịch của từ Go off the rail trong tiếng Việt
Go off the rail
Idiom Phrase

Go off the rail(Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị căng thẳng tinh thần hay trở nên mất bình tĩnh
Become irrational or experience a mental breakdown
情绪崩溃或变得失去理智
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Go off the rail(Phrase)
ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
01
Lệch khỏi lộ trình đã định hoặc hành xử không đúng mực
Deviating from the set route or exhibiting acceptable behavior
偏离既定路线或正常行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thất bại hoặc gặp rắc rối lớn một cách nghiêm trọng
Failing or veering off course significantly
发生严重失误或出错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
