Bản dịch của từ Go off the rail trong tiếng Việt

Go off the rail

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go off the rail(Idiom)

01

Mất kiểm soát bản thân

Losing control of oneself

失去自我的控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị căng thẳng tinh thần hay trở nên mất bình tĩnh

Become irrational or experience a mental breakdown

情绪崩溃或变得失去理智

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lệch khỏi quỹ đạo bình thường hoặc dự kiến

To veer off from the usual or expected course

偏离正常或预期的轨迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Go off the rail(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
01

Lệch khỏi lộ trình đã định hoặc hành xử không đúng mực

Deviating from the set route or exhibiting acceptable behavior

偏离既定路线或正常行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trở nên hỗn loạn hoặc rối rắm

Become chaotic or lose function

变得混乱或失去功能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thất bại hoặc gặp rắc rối lớn một cách nghiêm trọng

Failing or veering off course significantly

发生严重失误或出错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa