Bản dịch của từ Go off the rail trong tiếng Việt
Go off the rail
Idiom Phrase

Go off the rail(Idiom)
Go off the rail(Phrase)
ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
ɡˈoʊ ˈɔf ðə ɹˈeɪl
01
Lệch khỏi kế hoạch đã định hoặc hành xử không đúng chuẩn mực
Deviating from the planned route or engaging in acceptable behavior
偏离预定路线或表现出可接受的行为
Ví dụ
03
Ví dụ
