Bản dịch của từ Gratuity site trong tiếng Việt

Gratuity site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gratuity site(Noun)

ɡrɐtjˈuːɪti sˈaɪt
ˈɡrætʃuɪti ˈsaɪt
01

Tiền thưởng dành cho ai đó như một phần thưởng cho dịch vụ của họ, thường trong lĩnh vực lễ tân hoặc khách sạn

A sum of money given to someone as a reward for their service, usually in the context of hospitality.

酬金,常在招待场合中作为对某人服务的奖励而给予的一笔钱款

Ví dụ
02

Các hình thức thanh toán ngoài mức phí cơ bản cho dịch vụ thường được xem như là tự nguyện hoặc theo thói quen.

Any form of payment beyond the basic service fee is generally considered voluntary or customary.

除基本服务费之外的任何支付,都被视为自愿或遵循习俗的行为。

Ví dụ
03

Một khoản tiền thưởng nhằm ghi nhận những dịch vụ đã phục vụ, thường dành cho nhân viên phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ.

A cash gift given in acknowledgement of services rendered, typically for waitstaff or service workers.

这是一份现金礼物,用来表彰所提供的服务,通常赠予服务人员或工人。

Ví dụ