groomed
groomed (Verb)
Nghĩa 01
‘Groomed’ là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ ‘groom’. Nghĩa phổ biến: đã chải chuốt, đã sửa sang, đã chăm sóc ngoại hình hoặc đã chuẩn bị, huấn luyện ai đó (thường để một vai trò cụ thể).
simple past and past participle of groom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của groomed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | groom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | groomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | groomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grooming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "groomed" xuất phát từ động từ "groom", có nghĩa là chăm sóc ngoại hình hoặc chuẩn bị cho ai đó một cách cẩn thận. Trong tiếng Anh, "groomed" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một cá nhân hoặc động vật đã được chăm sóc tỉ mỉ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, "grooming" cũng có nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, chỉ hành động chuẩn bị cho người khác để lạm dụng.