Bản dịch của từ Gross audience trong tiếng Việt
Gross audience
Noun [U/C]

Gross audience(Noun)
ɡɹˈoʊs ˈɑdiəns
ɡɹˈoʊs ˈɑdiəns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tổng số người mà một phương tiện truyền thông cụ thể tiếp cận, bao gồm in ấn, truyền hình, đài phát thanh và các hình thức khác.
The total reach of a particular media outlet, including print, television, radio, and others.
Số lượng người mà một phương tiện truyền thông cụ thể tiếp cận, bao gồm các phương tiện như in ấn, truyền hình, phát thanh, v.v.
Ví dụ
