Bản dịch của từ Grouse trong tiếng Việt

Grouse

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grouse(Noun)

gɹˈaʊs
gɹˈaʊs
01

Một loài chim săn mồi (thường gọi là chim rừng) cỡ trung đến lớn, thân mập, chân có lông; con đực thường to hơn và màu sắc sặc sỡ hơn con cái. Đây là loài chim thường bị săn bắt làm thú chơi hoặc lấy làm thực phẩm.

A medium to large game bird with a plump body and feathered legs the male being larger and more brightly coloured than the female.

一种中到大型的猎鸟,体形圆润,腿部有羽毛,雄鸟比雌鸟更大且颜色更鲜艳。

Ví dụ
02

Một lời than phiền, phàn nàn nhỏ nhặt; tiếng càu nhàu về điều gì đó khiến người nói không hài lòng.

A complaint or grumble.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grouse(Adjective)

gɹˈaʊs
gɹˈaʊs
01

(từ lóng, thuộc về ngữ cảnh thân mật) Rất tốt; tuyệt; xuất sắc — dùng để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi chung chung.

Very good used as a general term of approval.

非常好,优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grouse(Verb)

gɹˈaʊs
gɹˈaʊs
01

Phàn nàn, càu nhàu về điều nhỏ nhặt hoặc không quan trọng; bộc lộ sự khó chịu một cách khó tính nhưng không phải về vấn đề lớn.

Complain about something trivial grumble.

抱怨小事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ