Bản dịch của từ Grow up together trong tiếng Việt
Grow up together
Phrase

Grow up together(Phrase)
grˈəʊ ˈʌp tˈɒɡɪðɐ
ˈɡroʊ ˈəp ˈtɑɡɪðɝ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
04
Trải nghiệm cuộc sống cùng nhau trong những năm tháng hình thành.
To experience life together during formative years
Ví dụ
Ví dụ
06
Phát triển mối quan hệ gắn bó theo thời gian cùng nhau.
To develop a close relationship over time together
Ví dụ
