Bản dịch của từ Guidance counseling trong tiếng Việt

Guidance counseling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guidance counseling(Noun)

ɡˈɪdəns kˈaʊnslɪŋ
ˈɡɪdəns ˈkaʊnsəɫɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình tư vấn và hỗ trợ cho sinh viên trong các quyết định giáo dục và cá nhân.

The act or process of providing advice and support to students regarding educational and personal decisions

Ví dụ
02

Chuyên ngành hoặc hoạt động giúp cá nhân hiểu và quản lý sự phát triển giáo dục và cá nhân của họ.

The profession or practice of helping individuals understand and manage their educational and personal development

Ví dụ
03

Một dịch vụ được cung cấp tại các trường học hoặc cao đẳng nhằm hỗ trợ học sinh với các vấn đề học tập, xã hội hoặc cảm xúc.

A service provided in schools or colleges to help students with academic social or emotional issues

Ví dụ