Bản dịch của từ Guided tissue regeneration trong tiếng Việt
Guided tissue regeneration
Noun [U/C]

Guided tissue regeneration(Noun)
ɡˈaɪdəd tˈɪsjˌu ɹidʒˈɛnɚˈeɪʃən
ɡˈaɪdəd tˈɪsjˌu ɹidʒˈɛnɚˈeɪʃən
01
Một thủ thuật phẫu thuật nhằm phục hồi các mô nha chu đã mất như xương và nướu.
This is a surgical procedure aimed at reconstructing lost periodontal structures such as bone and gums.
这是一种旨在修复因缺失的牙周组织,如骨骼和牙龈的外科手术过程。
Ví dụ
Ví dụ
