guns
Noun
guns (Noun)
/gˈʌnz/
/gˈʌnz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'gun' (súng): chỉ hai hoặc nhiều vật thể là súng, vũ khí cầm tay bắn đạn.
Dạng số nhiều của 'gun' (súng): chỉ hai hoặc nhiều vật thể là súng, vũ khí cầm tay bắn đạn.
plural of gun.
Ví dụ
Nhiều thành phố đã cấm súng để giảm bạo lực và tội phạm.Many cities have banned guns to reduce violence and crime rates.
Không phải tất cả cộng đồng đều ủng hộ việc sở hữu súng để tự vệ.Not all communities support the ownership of guns for self-defense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guns (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gun | guns |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guns" trong tiếng Anh chỉ các loại vũ khí sử dụng để bắn, chẳng hạn như súng trường, súng ngắn và súng máy. Trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, "guns" thường liên quan đến các cuộc thảo luận về quyền sở hữu vũ khí và an ninh công cộng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ như "firearms", trong khi đó tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "gun" để chỉ chung về nhiều loại súng. Sự khác biệt có thể thấy ở khẩu độ sử dụng trong văn phạm và cảm nhận xã hội về vũ khí.