Anh - Việt

Bản dịch của từ Guns trong tiếng Việt

guns

Noun

guns (Noun)

/gˈʌnz/
/gˈʌnz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'gun' (súng): chỉ hai hoặc nhiều vật thể là súng, vũ khí cầm tay bắn đạn.

Dạng số nhiều của 'gun' (súng): chỉ hai hoặc nhiều vật thể là súng, vũ khí cầm tay bắn đạn.

plural of gun.

Ví dụ
Nhiều thành phố đã cấm súng để giảm bạo lực và tội phạm.Many cities have banned guns to reduce violence and crime rates.
Không phải tất cả cộng đồng đều ủng hộ việc sở hữu súng để tự vệ.Not all communities support the ownership of guns for self-defense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của guns (Noun)

SingularPlural

gun

guns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh